eurasian badger

eurasian badger

A Eurasian badger emerges from its sett at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại lửng (badger) nguồn gốc bản địachâu Âu châu Á.

dụ sử dụng
  • (Loài lửng Á-Âu nổi tiếng với các sọc đen trắng đặc trưng trên mặt.)
  • (Lửng Á-Âu sống trong các hang dưới lòng đất được gọi là setts.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eurasian badger" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học động vật học để phân biệt loài này với các loài lửng khác như lửng Mỹ (American badger) hay lửng mật (honey badger).
  • Trong văn hóa dân gian châu Âu, xuất hiện như một biểu tượng của sự kiên trì độc lập.
Biến thể từ gần giống
  • Badger (danh từ): lửng (nói chung).
    • Badgers are nocturnal animals. (Lửng động vật sống về đêm.)
  • Eurasian (tính từ): thuộc về châu Á châu Âu.
    • The Eurasian continent is the largest landmass on Earth. (Lục địa Á-Âu là khối đất liền lớn nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • European badger: lửng châu Âu (một tên gọi khác của lửng Á-Âu, nhấn mạnh phạm vi phân bốchâu Âu).
  • Meles meles: tên khoa học của loài lửng Á-Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eurasian badger" do đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • "To badger someone": quấy rầy ai đó (không liên quan trực tiếp đến loài lửng, nhưng bắt nguồn từ hành vi của loài này).
    • Stop badgering me with questions! (Đừng quấy rầy tôi bằng những câu hỏi nữa!)