eurasian kingfisher

eurasian kingfisher

A Eurasian kingfisher perches on a branch over a calm river.

Định nghĩa

Danh từ: Eurasian kingfisher (bói cá Á-Âu) một loài chim bói cá nhỏ, bộ lông màu xanh lục pha xanh dương màu cam.

dụ sử dụng
  • (Chim bói cá Á-Âu thường được tìm thấy gần các con sông suốichâu Âu châu Á.)
  • (Với bộ ngực màu cam sáng lưng xanh lục pha xanh dương, chim bói cá Á-Âu là một trong những loài chim nhiều màu sắc nhất trong môi trường sống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eurasian kingfisher" có thể được sử dụng trong văn cảnh sinh thái học hoặc điểu học để chỉ loài đặc hữu của vùng sinh thái Á-Âu.
    • The Eurasian kingfisher plays a vital role in controlling fish populations in freshwater ecosystems. (Chim bói cá Á-Âu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể trong các hệ sinh thái nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kingfisher (danh từ): bói cá (tên chung cho các loài trong họ Alcedinidae).
    • Other kingfisher species include the belted kingfisher and the pied kingfisher. (Các loài bói cá khác bao gồm bói cá thắt lưng bói cá lang.)
  • Common kingfisher (danh từ): tên gọi khác của Eurasian kingfisher, thường dùng trong các tài liệu phổ thông.
Từ đồng nghĩa
  • Common kingfisher: bói cá thông thường (tên đồng nghĩa phổ biến).
  • Alcedo atthis: tên khoa học của loài này (dùng trong phân loại học).
Các cụm từ liên quan
  • Kingfisher plumage: bộ lông bói cá (thường dùng để mô tả màu sắc đặc trưng).
    • The kingfisher plumage is highly iridescent. (Bộ lông bói cá tính óng ánh cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kingfisher blue": màu xanh bói cá (một sắc xanh dương pha lục, thường dùng trong thời trang hoặc thiết kế).
    • The dress was dyed in a striking kingfisher blue. (Chiếc váy được nhuộm màu xanh bói cá nổi bật.)