eurasian otter

eurasian otter

A Eurasian otter swims playfully in a clear river.

Định nghĩa

Danh từ: Rái cá Á-Âumột loài rái cá phân bốchâu Âu châu Á.

dụ sử dụng
  • (Rái cá Á-Âu nổi tiếng với thân hình thon dài hành vi thích nô đùa.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp loài rái cá Á-Âu phục hồinhiều con sông trên khắp châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eurasian otter" thường được dùng trong các văn bản sinh học, sinh thái học, hoặc báo cáo bảo tồn động vật hoang dã để chỉ loài rái cá tên khoa học .
  • (Rái cá Á-Âu là loài động vật bán thủy sinh sốngmôi trường nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Otter (danh từ): rái cá (nói chung).
    • The otter is a skilled swimmer. (Rái cá một tay bơi lội điêu luyện.)
  • Eurasian (tính từ): thuộc về Á-Âu (liên quan đến cả châu Âu châu Á).
    • Eurasian species often have wide ranges. (Các loài Á-Âu thường phạm vi phân bố rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Common otter: rái cá thông thường (tên gọi khác của rái cá Á-Âu).
  • European otter: rái cá châu Âu (một tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh khu vực châu Âu).
Các cụm từ liên quan
  • "Eurasian otter population": quần thể rái cá Á-Âu.
    • The eurasian otter population has declined due to habitat loss. (Quần thể rái cá Á-Âu đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "Eurasian otter habitat": môi trường sống của rái cá Á-Âu.
    • Protecting eurasian otter habitat is crucial for their survival. (Bảo vệ môi trường sống của rái cá Á-Âu là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "eurasian otter". Tuy nhiên, trong văn hóa, rái cá thường được gắn với các biểu tượng về sự vui tươi khéo léo.