eurhythmy

eurhythmy

A dancer performs eurhythmy to a piece of classical music.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Eurhythmy (còn viết eurythmy) nghệ thuật diễn giải nhịp điệu của các tác phẩm âm nhạc thông qua các chuyển động hài hòa của cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục âm nhạc khiêu vũ, nhằm giúp người học hiểu sâu hơn về cấu trúc nhịp điệu thông qua cử chỉ thể chất.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng eurhythmy để giúp trẻ em cảm nhận nhịp điệu của âm nhạc.)
  • (Eurhythmy thường được thực hành trong các trường Waldorf như một phần của giáo dục âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nghệ thuật trình diễn: eurhythmy có thể được coi một loại hình múa hoặc chuyển động cấu trúc, kết hợp giữa âm nhạc cử chỉ.
    • The performance of eurhythmy at the festival was both graceful and educational. (Màn trình diễn eurhythmy tại lễ hội vừa duyên dáng vừa mang tính giáo dục.)
  • Trong giáo dục đặc biệt: eurhythmy đôi khi được dùng như một công cụ trị liệu để cải thiện khả năng phối hợp nhận thức nhịp điệu.
    • Children with learning difficulties benefited greatly from eurhythmy sessions. (Trẻ em gặp khó khăn trong học tập đã hưởng lợi rất nhiều từ các buổi học eurhythmy.)
Biến thể từ gần giống
  • Eurythmy (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến của , thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Eurythmic (tính từ): Liên quan đến hoặc mang tính chất của eurhythmy.
    • The eurythmic movements of the dancers captivated the audience. (Những chuyển động eurythmic của các công đã thu hút khán giả.)
  • Eurythmics (danh từ số nhiều): Một nhóm nhạc pop nổi tiếng những năm 1980, nhưng từ này không liên quan trực tiếp đến định nghĩa trên.
Từ đồng nghĩa
  • Rhythmic movement: Chuyển động nhịp nhàng.
  • Interpretive dance: Múa diễn giải (một hình thức múa tự do diễn giải âm nhạc).
  • Musical gesture: Cử chỉ âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến eurhythmy. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả như: - Perform eurhythmy: Trình diễn eurhythmy. - Practice eurhythmy: Thực hành eurhythmy.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến eurhythmy.