eurocentrism
Định nghĩa
Danh từ: Chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm. - Một hệ tư tưởng hoặc quan điểm cho rằng châu Âu (và các giá trị, văn hóa, lịch sử, thành tựu của châu Âu) là trung tâm, ưu việt hơn và có tầm quan trọng hàng đầu so với các khu vực khác trên thế giới. Thuật ngữ này thường mang tính phê phán, chỉ trích cách nhìn thiên lệch, áp đặt các chuẩn mực châu Âu lên các nền văn hóa khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình giảng dạy của trường bị chỉ trích vì chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm, khi hầu như chỉ tập trung vào lịch sử và văn học châu Âu.)
- (Chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm thường dẫn đến việc gạt ra ngoài lề các quan điểm phi châu Âu trong các cuộc thảo luận toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to challenge eurocentrism": thách thức, phản bác chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm, thường trong các lĩnh vực học thuật như lịch sử, xã hội học, hoặc phê bình văn hóa.
- Many postcolonial scholars seek to challenge eurocentrism by highlighting indigenous knowledge systems. (Nhiều học giả hậu thuộc địa tìm cách thách thức chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm bằng cách làm nổi bật các hệ thống tri thức bản địa.)
- "institutional eurocentrism": chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm mang tính thể chế, khi các tổ chức (như trường đại học, viện bảo tàng) duy trì những quan điểm thiên lệch này trong cấu trúc và hoạt động của mình.
- The museum's exhibition was accused of institutional eurocentrism for ignoring non-European art movements. (Cuộc triển lãm của bảo tàng bị cáo buộc có chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm mang tính thể chế khi bỏ qua các phong trào nghệ thuật phi châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Eurocentric (tính từ): mang tính lấy châu Âu làm trung tâm.
- A eurocentric view of world history often downplays the contributions of Asia and Africa. (Một quan điểm lấy châu Âu làm trung tâm về lịch sử thế giới thường coi nhẹ những đóng góp của châu Á và châu Phi.)
- Eurocentrist (danh từ): người theo chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa châu Âu trung tâm (một cách dịch thuật ngữ, ít phổ biến hơn)
- Thiên vị châu Âu (European bias): thiên lệch về phía châu Âu trong đánh giá hoặc nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push back against: phản kháng, chống lại (dùng trong bối cảnh phản đối eurocentrism).
- Activists are pushing back against eurocentrism in global media. (Các nhà hoạt động đang phản kháng lại chủ nghĩa lấy châu Âu làm trung tâm trong truyền thông toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- To see the world through a European lens: nhìn thế giới qua lăng kính châu Âu, tương tự khái niệm eurocentrism.
- His analysis sees the world through a European lens, ignoring local contexts. (Phân tích của ông ấy nhìn thế giới qua lăng kính châu Âu, bỏ qua bối cảnh địa phương.)