eurocurrency

eurocurrency

A bank in London lends eurocurrency to a financial institution in Frankfurt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền tệ châu Âu (ngoại tệ gửi tại các ngân hàng ngoài nước phát hành): "Eurocurrency" dùng để chỉ tiền tệ của các quốc gia công nghiệp tài chính lớn, được nắm giữ tại các quốc gia khác (thường bên ngoài lãnh thổ phát hành) nhằm mục đích cho vay đi vay. Thuật ngữ này không chỉ giới hạnđồng euro bao gồm bất kỳ loại tiền tệ mạnh nào (như đô la Mỹ, bảng Anh) được lưu thông trên thị trường quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Banks in London often deal with large amounts of eurocurrency. (Các ngân hàng ở London thường giao dịch với lượng lớn tiền tệ châu Âu.)
    • The eurocurrency market is a key part of global finance. (Thị trường tiền tệ châu Âu là một phần quan trọng của tài chính toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eurocurrency market": thị trường tiền tệ châu Âu, nơi diễn ra các giao dịch vay cho vay bằng eurocurrency.

    • The eurocurrency market operates outside the regulations of the home country. (Thị trường tiền tệ châu Âu hoạt động ngoài các quy định của quốc gia phát hành.)
  • "Eurocurrency loan": khoản vay bằng eurocurrency.

    • A eurocurrency loan can offer lower interest rates due to fewer regulations. (Khoản vay bằng tiền tệ châu Âu có thể mang lại lãi suất thấp hơn nhờ ít quy định hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eurodollar (n): đô la Mỹ được gửi tại các ngân hàng bên ngoài nước Mỹ (thườngchâu Âu).

    • Eurodollars are a common form of eurocurrency. (Đô la châu Âu là một dạng phổ biến của tiền tệ châu Âu.)
  • Euroyen (n): yên Nhật được gửi tại các ngân hàng bên ngoài Nhật Bản.

    • The euroyen market has grown significantly in recent years. (Thị trường yên châu Âu đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Offshore currency: tiền tệ ngoài khơi (tiền tệ được giữnước ngoài).
  • International currency: tiền tệ quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Eurocurrency market": thị trường tiền tệ châu Âu (một thành ngữ kinh tế chỉ thị trường tài chính phi tập trung).
    • The eurocurrency market is often referred to as the "offshore market". (Thị trường tiền tệ châu Âu thường được gọi là "thị trường ngoài khơi".)