eurodollar
A European businessperson uses eurodollars to pay for an international shipment.
Định nghĩa
Danh từ: - Đô la châu Âu (Eurodollar): Một đồng đô la Mỹ được gửi tại một ngân hàng ở châu Âu (hoặc bên ngoài nước Mỹ) và được sử dụng như một loại tiền tệ quốc tế để tài trợ cho thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty quốc tế sử dụng đô la châu Âu để thanh toán các giao dịch xuyên biên giới.)
- (Thị trường đô la châu Âu đóng vai trò quan trọng trong tài chính toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eurodollar market": Thị trường đô la châu Âu, nơi các khoản tiền gửi và cho vay bằng eurodollar diễn ra bên ngoài nước Mỹ.
- The eurodollar market is largely unregulated, offering flexibility for investors. (Thị trường đô la châu Âu phần lớn không bị quản lý, mang lại sự linh hoạt cho các nhà đầu tư.)
"Eurodollar deposit": Khoản tiền gửi bằng đô la châu Âu.
- A eurodollar deposit earns interest based on the London Interbank Offered Rate (LIBOR). (Một khoản tiền gửi đô la châu Âu sinh lãi dựa trên lãi suất liên ngân hàng London - LIBOR.)
Biến thể và từ gần giống
- Eurocurrency (danh từ): Tiền tệ châu Âu (nói chung, bao gồm cả eurodollar và các loại tiền tệ khác được gửi bên ngoài nước phát hành).
- The eurocurrency market facilitates international lending. (Thị trường tiền tệ châu Âu tạo điều kiện cho việc cho vay quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Offshore dollar: Đô la ngoài khơi (thuật ngữ khác để chỉ eurodollar, nhưng ít phổ biến hơn).
- Foreign dollar deposit: Khoản tiền gửi đô la nước ngoài (mô tả chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Deposit in eurodollars: Gửi tiền bằng đô la châu Âu.
- The company chose to deposit its surplus funds in eurodollars to avoid domestic regulations. (Công ty đã chọn gửi số tiền thặng dư của mình bằng đô la châu Âu để tránh các quy định trong nước.)
Borrow in eurodollars: Vay bằng đô la châu Âu.
- Many banks borrow in eurodollars to finance trade deals. (Nhiều ngân hàng vay bằng đô la châu Âu để tài trợ cho các thỏa thuận thương mại.)
Thành ngữ liên quan
- "Eurodollar rate": Lãi suất đô la châu Âu (chỉ mức lãi suất áp dụng cho các khoản vay và tiền gửi bằng eurodollar).
- The eurodollar rate often reflects global liquidity conditions. (Lãi suất đô la châu Âu thường phản ánh tình hình thanh khoản toàn cầu.)