europa

europa

A spacecraft orbits Europa, studying its icy surface.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Europa (thiên văn học): Vệ tinh lớn thứ của Sao Mộc, bề mặt được bao phủ bởi một lớp vỏ băng nước mịn. Đây một trong những mặt trăng khả năng tồn tại sự sống trong hệ Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Europa một trong những mặt trăng hấp dẫn nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng có thể một đại dương lỏng bên dưới lớp vỏ băng của Europa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Europa" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc nghiên cứu không gian, như một biểu tượng cho hy vọng về sự sống ngoài Trái Đất.
    • The mission to explore Europa aims to detect signs of life. (Sứ mệnh khám phá Europa nhằm phát hiện dấu hiệu của sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Europan (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Europa; cư dân (giả định) của Europa.
    • Europan ice is believed to be several kilometers thick. (Lớp băng Europan được cho dày vài km.)
Từ đồng nghĩa
  • Jupiter IV (danh từ): Tên gọi thay thế của Europa trong hệ thống đặt tên vệ tinh của Sao Mộc.
    • Jupiter IV, commonly known as Europa, is a moon of Jupiter. (Jupiter IV, thường được biết đến Europa, một mặt trăng của Sao Mộc.)
Các cụm từ liên quan
  • Europa Clipper (danh từ riêng): Tên một sứ mệnh không gian của NASA nhằm nghiên cứu Europa.
    • NASA's Europa Clipper mission is scheduled to launch in the 2020s. (Sứ mệnh Europa Clipper của NASA dự kiến phóng vào những năm 2020.)
Thành ngữ liên quan