european bog asphodel

european bog asphodel

A small cluster of European bog asphodel blooms in a damp meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây asphodel đầm lầy châu Âu: Một loài thực vật hoa thuộc chi Narthecium, thường mọccác vùng đầm lầy, đồng hoang ẩm ướt tại Tây Âu, từ Scandinavia đến miền bắc Tây Ban Nha Bồ Đào Nha. Loài cây này đặc điểm thân thảo, hẹp dài hoa màu vàng tươi hình sao.

dụ sử dụng
  • (Cây asphodel đầm lầy châu Âu thường được tìm thấycác vùng đất ẩm, tính axit trên khắp Bắc Âu.)
  • (Vào mùa , cây asphodel đầm lầy châu Âu nở hoa vàng tươi thu hút nhiều loại côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bog asphodel" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ các loài thực vật đặc trưng của vùng đất ngập nước.
    • The presence of european bog asphodel indicates a healthy, undisturbed peatland ecosystem. (Sự hiện diện của cây asphodel đầm lầy châu Âu cho thấy một hệ sinh thái đầm lầy than bùn khỏe mạnh không bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog asphodel (n): tên gọi chung cho các loài thuộc chi , không nhất thiết chỉ riêng loài châu Âu.
    • North American bog asphodel is a different species from the European one. (Cây asphodel đầm lầy Bắc Mỹ một loài khác với loài châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Narthecium ossifragum: tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Bog lily: tên gọi dân gianmột số vùng, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "european bog asphodel" do đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.