european community

european community

The European Community promotes economic cooperation among its member states.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng đồng châu Âu: "European Community" (viết tắt: EC) một tổ chức quốc tế của các nước châu Âu, được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai nhằm giảm bớt các rào cản thương mại tăng cường hợp tác giữa các thành viên. Đây tiền thân trực tiếp của Liên minh châu Âu (EU) ngày nay.
dụ sử dụng
  • (Cộng đồng châu Âu được thành lập để thúc đẩy hội nhập kinh tế hòa bìnhchâu Âu.)
  • (Ông ấy đã cố gắng đưa nước Anh vào Cộng đồng châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Member of the European Community": thành viên của Cộng đồng châu Âu.

    • France was a founding member of the European Community. (Pháp thành viên sáng lập của Cộng đồng châu Âu.)
  • "European Community law": luật của Cộng đồng châu Âu.

    • European Community law had a significant impact on national legislation. (Luật của Cộng đồng châu Âu tác động đáng kể đến luật pháp quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • European Union (n): Liên minh châu Âu (tổ chức kế thừa mở rộng từ Cộng đồng châu Âu).

    • The European Union replaced the European Community in 1993. (Liên minh châu Âu thay thế Cộng đồng châu Âu vào năm 1993.)
  • European Economic Community (n): Cộng đồng Kinh tế châu Âu (tên gọi ban đầu của EC).

    • The European Economic Community was established in 1957 by the Treaty of Rome. (Cộng đồng Kinh tế châu Âu được thành lập năm 1957 theo Hiệp ước Rome.)
Từ đồng nghĩa
  • European Union (n): Liên minh châu Âu (thường được dùng thay thế, nhưng về mặt lịch sử sự khác biệt).
  • Common Market (n): Thị trường chung (một thuật ngữ không chính thức để chỉ EC).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "European Community". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to join" (gia nhập) hoặc "to leave" (rời khỏi) với danh từ này: - The UK joined the European Community in 1973. (Vương quốc Anh gia nhập Cộng đồng châu Âu vào năm 1973.) - The UK left the European Community (now EU) in 2020. (Vương quốc Anh rời khỏi Cộng đồng châu Âu (nay EU) vào năm 2020.)

Thành ngữ liên quan
  • "The European project": dự án châu Âu (ám chỉ quá trình hội nhập châu Âu do EC EU khởi xướng).
    • The European project aims to create a unified and peaceful continent. (Dự án châu Âu nhằm tạo ra một lục địa thống nhất hòa bình.)