european country
Định nghĩa
Danh từ:
- Quốc gia châu Âu: "european country" dùng để chỉ bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa châu Âu. Đây là một danh từ ghép chỉ một thực thể địa lý – chính trị, bao gồm các nước từ Tây Âu, Đông Âu, Bắc Âu, Nam Âu đến Trung Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Pháp là một quốc gia châu Âu nổi tiếng với rượu vang và văn hóa.)
- (Đức là quốc gia châu Âu đông dân nhất trong Liên minh châu Âu.)
- (Thụy Sĩ là một quốc gia châu Âu nhưng không phải thành viên của Liên minh châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a small european country": một quốc gia châu Âu nhỏ.
- Luxembourg is a small european country with a strong economy. (Luxembourg là một quốc gia châu Âu nhỏ với nền kinh tế mạnh.)
- "a european country in transition": một quốc gia châu Âu đang trong giai đoạn chuyển đổi.
- Poland is a european country in transition from communism to capitalism. (Ba Lan là một quốc gia châu Âu đang trong giai đoạn chuyển đổi từ chủ nghĩa cộng sản sang chủ nghĩa tư bản.)
Biến thể và từ gần giống
- European (tính từ): thuộc về châu Âu.
- European culture is diverse and rich. (Văn hóa châu Âu rất đa dạng và phong phú.)
- Europe (danh từ): châu Âu (lục địa).
- Europe has many beautiful cities. (Châu Âu có nhiều thành phố đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Nation in Europe: quốc gia trong lục địa châu Âu.
- European state: nhà nước châu Âu (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Old Europe": châu Âu cũ (thường chỉ các nước Tây Âu truyền thống).
- France and Germany are considered part of Old Europe. (Pháp và Đức được coi là một phần của châu Âu cũ.)