european rabbit

european rabbit

A European rabbit nibbles on clover in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thỏ châu Âu (Oryctolagus cuniculus): Một loài động vật nhỏ, thuộc họ thỏ, bộ lông màu nâu xám, sống trong các hang đào dưới đất. Loài này nguồn gốc từ Nam Âu Bắc Phi, nhưng đã được du nhập phổ biến rộng rãinhiều nơi trên thế giới.
    • Đặc điểm: Thỏ châu Âu tập tính đào hang sâu phức tạp, thường sống thành bầy đàn. Chúng được thuần hóa rộng rãi, phát triển thành nhiều giống với màu lông kích thước khác nhau, phục vụ cho nhu cầu thực phẩm, lông thú làm thú cưng.
    • Sinh sản: Thỏ con sinh ra không lông, mắt hoàn toàn phụ thuộc vào mẹ.
dụ sử dụng
  • (Thỏ châu Âu nổi tiếng với hệ thống hang đào rộng lớn, có thể sâu tới 3 mét.)
  • (Nhiều giống thỏ nhà, như thỏ khổng lồ Flanders, nguồn gốc từ thỏ châu Âu.)
  • (Ở Úc, thỏ châu Âu được coi loài xâm lấn do khả năng sinh sản nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European rabbit warren": Một hệ thống hang phức tạp do nhiều thỏ châu Âu đào cùng sinh sống.

    • The farmer discovered a large european rabbit warren under his field. (Người nông dân phát hiện một hệ thống hang thỏ châu Âu lớn dưới cánh đồng của mình.)
  • "Domesticated European rabbit": Thỏ châu Âu đã được thuần hóa, khác biệt với thỏ hoang dã về kích thước, màu sắc hành vi.

    • The domesticated european rabbit is often kept as a pet or raised for meat. (Thỏ châu Âu thuần hóa thường được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit (thỏ): Thuật ngữ chung cho các loài trong họ thỏ, nhưng "european rabbit" chỉ riêng loài Oryctolagus cuniculus.
  • Cuniculture (nuôi thỏ): Ngành chăn nuôi thỏ, đặc biệt thỏ châu Âu, để lấy thịt, lông hoặc làm thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Common rabbit: thỏ thông thường (thường dùng để chỉ thỏ châu Âu trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Oryctolagus cuniculus: tên khoa học của thỏ châu Âu.
Các cụm từ liên quan
  • "European rabbit burrow": hang thỏ châu Âu.

    • The european rabbit burrow can have multiple entrances for escape. (Hang thỏ châu Âu có thể nhiều lối vào để thoát thân.)
  • "European rabbit population": quần thể thỏ châu Âu.

    • The european rabbit population in Spain has declined due to disease. (Quần thể thỏ châu ÂuTây Ban Nha đã suy giảm do dịch bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Multiply like rabbits": sinh sản nhanh như thỏ (ám chỉ khả năng sinh sản mạnh mẽ của thỏ châu Âu).
    • The invasive species began to multiply like rabbits, causing ecological damage. (Loài xâm lấn bắt đầu sinh sản nhanh như thỏ, gây thiệt hại sinh thái.)