european raspberry

european raspberry

A child picks a ripe european raspberry from a bush.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mâm xôi châu Âu: "European raspberry" chỉ một loài cây bụi nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae). Quả của màu đỏ hoặc cam, thường được dùng làm thực phẩm hoặc chế biến mứt, siro.
- Quả mâm xôi châu Âu: Khi nói về quả, "European raspberry" mô tả loại quả mọng nước, vị chua ngọt, phổ biến trong ẩm thực châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây mâm xôi châu Âu là một loài thực vật hoang dã phổ biến trong nhiều khu rừngchâu Âu.)
  • ( ấy đã hái những quả mâm xôi châu Âu tươi để làm mứt.)
  • (Quả mâm xôi châu Âu nhỏ hơn chua hơn một số giống trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European raspberry" trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả thiên nhiên hoặc vùng quê châu Âu. : (Nhà thơ miêu tả những hàng rào đầy quả mâm xôi châu Âu, óng ánh như ngọc dưới ánh mặt trời mùa thu.)
  • "European raspberry" trong thực vật học: Được phân loại khoa học , khác với các loài mâm xôi Bắc Mỹ. : (Các nhà thực vật học phân biệt mâm xôi châu Âu với họ hàng Bắc Mỹ của qua hình dạng .)
Biến thể từ gần giống
  • Raspberry (n): mâm xôi (nói chung, không phân biệt loài). : (Quả mâm xôi giàu vitamin C.)
  • Red raspberry (n): mâm xôi đỏ (thường chỉ loại quả màu đỏ). : (Mâm xôi đỏ loại phổ biến nhấtcác chợ châu Âu.)
  • Wild raspberry (n): mâm xôi hoang dã. : (Mâm xôi hoang dã có thể được tìm thấy dọc theo rìa rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubus idaeus: tên khoa học của cây mâm xôi châu Âu. : (Rubus idaeus tên Latin của cây mâm xôi châu Âu.)
  • Common raspberry: mâm xôi thông thường (dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh không chuyên). : (Mâm xôi thông thường nguồn gốc từ châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "European raspberry", nhưng có thể dùng động từ "pick" (hái) hoặc "grow" (trồng) kết hợp:
- Pick European raspberries: hái quả mâm xôi châu Âu.
dụ: We went to the countryside to pick European raspberries. (Chúng tôi đã đi đến vùng nông thôn để hái quả mâm xôi châu Âu.)
- Grow European raspberries: trồng cây mâm xôi châu Âu.
dụ: Many gardeners grow European raspberries in their backyards. (Nhiều người làm vườn trồng cây mâm xôi châu Âu trong sân sau nhà họ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "European raspberry". Tuy nhiên, từ "raspberry" xuất hiện trong thành ngữ:
- Blow a raspberry: phát ra âm thanh tục tĩu bằng môi để thể hiện sự chế giễu (không liên quan đến quả mâm xôi).
dụ: The audience blew a raspberry at the speaker. (Khán giả phát ra âm thanh chế giễu người diễn thuyết.)