european red elder

european red elder

A gardener plants a European red elder in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: European red elder một loại cây bụi nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Tên khoa học thường được biết đến Sambucus racemosa. Cây này thuộc họ Kim ngân (Caprifoliaceae) đặc điểm nổi bật các chùm quả mọng màu đỏ tươi.

dụ sử dụng
  • (Cây European red elder thường được tìm thấycác vùng núi.)
  • (Các loài chim bị thu hút bởi những quả mọng đỏ tươi của cây European red elder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây bụi cụ thể.
    • Gardeners sometimes plant the European red elder for its ornamental value. (Những người làm vườn đôi khi trồng cây European red elder giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Red elderberry (danh từ): một tên gọi khác của cây European red elder, thường dùng trong tiếng Anh thông thường.
  • Sambucus racemosa (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Red-berried elder: một tên gọi khác chỉ cùng loại cây này, nhấn mạnh vào màu sắc của quả.
  • Mountain elder: tên gọi phổ biến khác, ám chỉ môi trường sống trên núi của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho từ này đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến European red elder trong tiếng Anh.