european sea bream
Định nghĩa
Danh từ: Cá tráp biển châu Âu (tên khoa học: Sparus aurata), một loài cá nước mặn được đánh bắt làm thực phẩm ở vùng biển ven bờ châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Cá tráp biển châu Âu là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- (Ngư dân đánh bắt cá tráp biển châu Âu dọc theo bờ biển Tây Ban Nha và Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "European sea bream" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc ngư nghiệp để chỉ loại cá có thịt trắng, thơm ngon.
- Grilled european sea bream with lemon and herbs is a classic dish. (Cá tráp biển châu Âu nướng với chanh và thảo mộc là một món ăn kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea bream (danh từ): cá tráp biển nói chung, không chỉ riêng loài châu Âu.
- Gilt-head bream (danh từ): tên gọi khác của cá tráp biển châu Âu, nhấn mạnh vào vệt vàng trên đầu cá.
Từ đồng nghĩa
- Gilt-head bream: cá tráp đầu vàng (tên thương mại phổ biến).
- Dorade: tên gọi trong tiếng Pháp và một số ngôn ngữ khác.
Các cụm từ liên quan
- European sea bream fillet: phi lê cá tráp biển châu Âu.
- The restaurant serves european sea bream fillet with a side of vegetables. (Nhà hàng phục vụ phi lê cá tráp biển châu Âu kèm rau củ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "european sea bream".