european spider crab
Định nghĩa
Danh từ: - Cua nhện châu Âu: Một loài cua lớn thuộc họ cua nhện (Majidae), có nguồn gốc từ vùng biển châu Âu. Loài này nổi bật với thân hình lớn, mai cứng và các chân dài, mảnh mai, thường sống ở vùng biển Đại Tây Dương và Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Cua nhện châu Âu được biết đến với đôi chân dài, mảnh mai và kích thước lớn.)
- (Ngư dân thường bắt cua nhện châu Âu ở vùng biển ven bờ châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "european spider crab" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ẩm thực, vì loài cua này đôi khi được khai thác làm thực phẩm.
- The european spider crab is a common species in marine biology studies. (Cua nhện châu Âu là một loài phổ biến trong các nghiên cứu sinh học biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Spider crab (danh từ): cua nhện (tên chung cho các loài cua có chân dài, nhỏ).
- European crab (danh từ): cua châu Âu (thường chỉ các loài cua sống ở vùng biển châu Âu, nhưng không đặc thù như "european spider crab").
Từ đồng nghĩa
- Maja squinado (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cua nhện châu Âu.
- Spiny spider crab (danh từ): cua nhện gai (một tên gọi khác, nhấn mạnh vào các gai trên mai).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.