european wolf spider

european wolf spider

A European wolf spider waits motionless on a sunlit rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài nhện sói châu Âu lớn: "european wolf spider" chỉ một loài nhện lớnNam Âu, trước đây từng bị cho nguyên nhân gây ra chứng tarantism (sự co giật cơ thể không kiểm soát được).
dụ sử dụng
  • (Loài nhện sói châu Âu từng bị sợ hãi trong lịch sử vai trò bị cho gây ra chứng tarantism.)
  • (Ở Nam Âu, loài nhện sói châu Âu thường được tìm thấy trong các môi trường sống khô ráo, nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "european wolf spider" as a species name: dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghiên cứu về nhện.
    • The european wolf spider belongs to the family Lycosidae. (Loài nhện sói châu Âu thuộc họ Lycosidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf spider (danh từ): nhện sói (tên gọi chung cho các loài nhện trong họ Lycosidae).
    • Wolf spiders are known for their hunting behavior. (Nhện sói được biết đến với hành vi săn mồi.)
  • Tarantula (danh từ): nhện tarantula (một loại nhện lớn khác, thường bị nhầm lẫn với nhện sói châu Âu).
    • Unlike the european wolf spider, the tarantula is native to the Americas. (Không giống như nhện sói châu Âu, tarantula nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lycosa tarantula (danh từ): tên khoa học của loài nhện sói châu Âu.
  • Tarantula wolf spider (danh từ): tên thông tục khác (lưu ý: không nên nhầm với tarantula thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a spider's bite": (thành ngữ hiếm) chỉ một tác động mạnh hoặc tai hại, nhưng không phổ biến.
    • The myth of the european wolf spider's bite causing tarantism is now debunked. (Huyền thoại về vết cắn của nhện sói châu Âu gây ra chứng tarantism hiện đã bị bác bỏ.)