europeanisation
The process of europeanisation is evident in the city's architecture and cuisine.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự Âu hóa, quá trình hội nhập vào văn hóa châu Âu: "europeanisation" chỉ quá trình một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân tiếp thu, áp dụng các đặc điểm văn hóa, chính trị, kinh tế hoặc xã hội của châu Âu, thường là Liên minh châu Âu (EU). Quá trình này có thể diễn ra một cách tự nguyện hoặc do áp lực từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Sự Âu hóa của các nước Đông Âu đã tăng tốc sau khi Bức tường Berlin sụp đổ.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu sự Âu hóa của các hệ thống pháp luật ở các nước ứng cử viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "europeanisation of policy": quá trình hội nhập chính sách theo tiêu chuẩn châu Âu.
- The europeanisation of agricultural policy required significant reforms. (Sự Âu hóa của chính sách nông nghiệp đòi hỏi những cải cách đáng kể.)
- "cultural europeanisation": sự lan tỏa văn hóa châu Âu ra bên ngoài.
- Cultural europeanisation can be seen in the adoption of European art forms in Asia. (Sự Âu hóa văn hóa có thể thấy qua việc tiếp nhận các loại hình nghệ thuật châu Âu ở châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Europeanise (động từ): Âu hóa, làm cho mang tính châu Âu.
- They sought to europeanise their education system. (Họ tìm cách Âu hóa hệ thống giáo dục của mình.)
- Europeanised (tính từ): đã được Âu hóa.
- The country now has a europeanised legal framework. (Quốc gia này hiện có một khuôn khổ pháp lý đã được Âu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Westernisation: Tây phương hóa (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả châu Âu và Bắc Mỹ).
- Integration: hội nhập (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế).
- Assimilation: đồng hóa (nhấn mạnh sự hấp thụ văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Europeanise into: hội nhập vào (một hệ thống châu Âu).
- The country is slowly europeanising into the EU's common market. (Quốc gia này đang dần hội nhập vào thị trường chung của EU.)
Thành ngữ liên quan
- To go the European way: đi theo con đường châu Âu.
- Many nations choose to go the European way in legal reforms. (Nhiều quốc gia chọn đi theo con đường châu Âu trong các cải cách pháp lý.)