europol

europol

Europol agents analyze data on a large digital map in a modern operations center.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Europol: Cơ quan cảnh sát của Liên minh châu Âu (EU), nhiệm vụ chính tăng cường hiệu quả hợp tác giữa các lực lượng cảnh sát của các quốc gia thành viên EU trong việc chống tội phạm xuyên quốc gia, như khủng bố, buôn bán ma túy, tội phạm mạng rửa tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Europol plays a key role in coordinating cross-border investigations. (Europol đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các cuộc điều tra xuyên biên giới.)
    • The data was shared with Europol to help track the criminal network. (Dữ liệu đã được chia sẻ với Europol để giúp theo dõi mạng lưới tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with Europol": hợp tác với Europol.

    • National police forces often work with Europol to tackle organized crime. (Các lực lượng cảnh sát quốc gia thường hợp tác với Europol để đối phó với tội phạm tổ chức.)
  • "Europol's mandate": nhiệm vụ hoặc thẩm quyền của Europol.

    • Europol's mandate includes fighting cybercrime and terrorism. (Nhiệm vụ của Europol bao gồm chống tội phạm mạng khủng bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • European Police Office (n): Văn phòng Cảnh sát châu Âu, tên đầy đủ của Europol.
      • The European Police Office, commonly known as Europol, is based in The Hague. (Văn phòng Cảnh sát châu Âu, thường được gọi là Europol, trụ sở tại The Hague.)
Từ đồng nghĩa
  • EU police agency: cơ quan cảnh sát EU.
  • European law enforcement body: cơ quan thực thi pháp luật châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Europol".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Europol".