eurotium
Định nghĩa
- Danh từ: là một chi nấm thuộc bộ Eurotiales. Đây là một nhóm nấm mốc thường được tìm thấy trong đất, thực phẩm khô hoặc các môi trường có độ ẩm thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Eurotium thường được tìm thấy trong ngũ cốc dự trữ và trái cây khô.)
- (Sự phát triển của eurotium có thể gây hư hỏng trong các sản phẩm thực phẩm có hoạt độ nước thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Eurotium thường được nghiên cứu trong lĩnh vực vi sinh thực phẩm vì khả năng chịu hạn và sinh độc tố.
- Researchers are investigating the role of eurotium in the fermentation of certain cheeses. (Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của eurotium trong quá trình lên men của một số loại phô mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Eurotiales (danh từ): Bộ nấm chứa chi Eurotium.
- Eurotiales includes many species that are important in food spoilage. (Bộ Eurotiales bao gồm nhiều loài quan trọng trong sự hư hỏng thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.