euryale

euryale

Euryale's serpentine hair writhes as she gazes from a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao giỏ (một loài sao biển thuộc họ Euryalidae): "Euryale" dùng để chỉ một chi sao biển cánh tay phân nhánh phức tạp, thường được gọi là "sao giỏ" do hình dạng giống cái giỏ.
    • Một trong ba chị em Gorgon (thần thoại Hy Lạp): Trong thần thoại Hy Lạp, "Euryale" tên của một trong ba quái vật Gorgon, cùng với Stheno Medusa. Euryale nổi tiếng với khả năng hóa đá bất kỳ ai nhìn vào mắt nàng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (sinh vật học):

    • The euryale's branching arms resemble a basket, hence its common name. (Các cánh tay phân nhánh của sao giỏ giống như một cái giỏ, do đó tên gọi chung như vậy.)
  • Nghĩa 2 (thần thoại):

    • Euryale was one of the three Gorgons, feared for her petrifying gaze. (Euryale một trong ba Gorgon, bị khiếp sợ ánh nhìn hóa đá của nàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật: "Euryale" thường xuất hiện trong các tác phẩm về thần thoại Hy Lạp, đặc biệt các câu chuyện về Perseus Medusa.

    • The poet described Euryale as a monstrous creature with snakes for hair. (Nhà thơ miêu tả Euryale như một sinh vật quái dị với tóc rắn.)
  • Trong phân loại sinh học: Tên chi "Euryale" được dùng trong động vật học để phân loại các loài sao biển đặc điểm cánh tay phân nhánh.

    • Euryale species are found in deep-sea environments. (Các loài thuộc chi Euryale được tìm thấy trong môi trường biển sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Euryalidae (danh từ): Họ sao biển chứa chi Euryale.

    • The family Euryalidae includes many basket stars. (Họ Euryalidae bao gồm nhiều loài sao giỏ.)
  • Euryale ferox (danh từ): Một loài thực vật thủy sinh (sen gai) tên khoa học Euryale ferox, không liên quan đến sao biển hay thần thoại, nhưng cùng tên.

    • Euryale ferox is a water lily species native to Asia. (Euryale ferox một loài hoa súng bản địa châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Basket star (danh từ): sao giỏ, tên gọi phổ biến cho các loài thuộc chi Euryale (trong sinh vật học).
  • Gorgon (danh từ): quái vật Gorgon, dùng để chỉ cả ba chị em, trong đó Euryale (trong thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "euryale" do từ này danh từ riêng hoặc danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "The gaze of Euryale": ánh nhìn hóa đá, dùng để chỉ sự đe dọa hoặc khả năng làm liệt ai đó.
    • Her stare was like the gaze of Euryale, freezing everyone in the room. (Ánh nhìn của ấy giống như ánh nhìn của Euryale, làm đông cứng mọi người trong phòng.)