eurydice
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Eurydice (Ê-u-ri-đi-xê): Trong thần thoại Hy Lạp, Eurydice là vợ của Orpheus, một nhạc sĩ tài ba. Theo truyền thuyết, nàng qua đời vì bị rắn cắn, và Orpheus đã xuống địa ngục để đưa nàng trở về, nhưng thất bại vì quay lại nhìn nàng trước khi ra khỏi địa ngục.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Orpheus đã cố gắng giải cứu vợ mình là Eurydice khỏi địa ngục.)
- (Câu chuyện về Orpheus và Eurydice là một câu chuyện tình yêu bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orpheus and Eurydice": Cụm từ này thường được dùng để chỉ một câu chuyện tình yêu bi thảm, nơi một người cố gắng cứu người kia khỏi cái chết nhưng thất bại do một điều kiện không được đáp ứng.
- Their relationship was like Orpheus and Eurydice, doomed from the start. (Mối quan hệ của họ giống như Orpheus và Eurydice, đã bị kết thúc ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến cho "Eurydice" vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, tên này đôi khi được dùng để đặt cho các nhân vật trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc văn học.
- The opera "Orfeo ed Euridice" by Gluck is a famous musical adaptation. (Vở opera "Orfeo ed Euridice" của Gluck là một bản chuyển thể âm nhạc nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho "Eurydice" vì đây là tên riêng thần thoại. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
- Người vợ thần thoại: chỉ chung các nhân vật nữ trong thần thoại có số phận bi thảm.
- Nàng thơ (muse): nếu so sánh với vai trò cảm hứng trong nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Eurydice" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Eurydice complex": Một thuật ngữ tâm lý học hiếm gặp, chỉ nỗi sợ bị mất người yêu hoặc sự ám ảnh về việc cứu người khác khỏi cái chết, lấy cảm hứng từ câu chuyện thần thoại.
- His constant worry about his girlfriend's safety is like a Eurydice complex. (Sự lo lắng thường trực của anh ấy về sự an toàn của bạn gái giống như một hội chứng Eurydice.)