eurylaimi
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: eurylaimi): - Họ chim mỏ rộng: "eurylaimi" là tên khoa học chỉ một họ chim thuộc bộ Sẻ (Passeriformes), có đặc điểm là mỏ rộng và dẹt. Chúng thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới châu Á và châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chim mỏ rộng được biết đến với những chiếc mỏ rộng và dẹt của chúng.)
- (Nhiều loài trong họ chim mỏ rộng được tìm thấy ở các khu rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the eurylaimi family": họ chim mỏ rộng.
- The eurylaimi family includes birds like the broadbill and the pitta. (Họ chim mỏ rộng bao gồm các loài chim như chim mỏ rộng và chim pitta.)
"eurylaimi classification": phân loại họ chim mỏ rộng.
- The eurylaimi classification has been revised based on genetic studies. (Phân loại họ chim mỏ rộng đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Eurylaimidae (danh từ): tên khoa học chính thức của họ chim mỏ rộng (thường dùng trong phân loại học).
- Eurylaimidae is the family name for broadbills. (Eurylaimidae là tên họ của chim mỏ rộng.)
Broadbill (danh từ): tên thông thường (tiếng Anh) cho các loài chim trong họ eurylaimi.
- The broadbill is a colorful bird found in Southeast Asia. (Chim mỏ rộng là loài chim nhiều màu sắc được tìm thấy ở Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Họ chim mỏ rộng: cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
- Họ chim mỏ rộng có mỏ ngắn và rộng, thích hợp để bắt côn trùng. (Họ chim mỏ rộng có mỏ ngắn và rộng, thích hợp để bắt côn trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "eurylaimi" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "eurylaimi" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.