eurypterida

eurypterida

A fossil of a eurypterida is displayed in a museum exhibit.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ giáp xác cổ (Eurypterida) một nhóm động vật chân khớp sống dưới nước đã tuyệt chủng, thuộc kỷ Cổ sinh. Chúng được biết đến như "bọ cạp biển" do hình dáng giống bọ cạp hiện đại, nhưng thực tế họ hàng xa của nhện cua móng ngựa.

dụ sử dụng
  • (Paleontologists have discovered fossils of eurypterida in many places around the world.)
  • (Eurypterida were once apex predators in ancient oceans.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eurypterida đa dạng về kích thước": Chỉ sự khác biệt về kích thước giữa các loài trong bộ này, từ vài cm đến hơn 2 mét.

    • Eurypterida đa dạng về kích thước, với loài lớn nhất có thể dài tới 2,5 mét. (Eurypterida varied in size, with the largest species reaching up to 2.5 meters.)
  • "Hóa thạch eurypterida": Dùng để chỉ các dấu tích hóa thạch được bảo tồn của nhóm này, thường được tìm thấy trong trầm tích biển hoặc nước ngọt cổ.

    • Hóa thạch eurypterida cung cấp thông tin quan trọng về hệ sinh thái kỷ Silur. (Eurypterida fossils provide important information about Silurian ecosystems.)
Biến thể từ gần giống
  • Eurypterid (danh từ): Cách gọi tắt của "eurypterida", chỉ một cá thể thuộc bộ này.

    • Một eurypterid lớn đã được khai quật ở Scotland. (A large eurypterid was excavated in Scotland.)
  • Bọ cạp biển (danh từ, thuật ngữ thông dụng): Tên gọi phổ biến cho eurypterida, do hình dáng giống bọ cạp.

    • Bọ cạp biển không phải bọ cạp thực sự, một nhóm chân khớp cổ đại. (Sea scorpions are not true scorpions, but an ancient group of arthropods.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cạp biển: Tên thông dụng, nhấn mạnh môi trường sống dưới nước.
  • Chân khớp biển cổ đại: Mô tả chung về bản chất sinh học thời đại.
Các cụm từ liên quan
  • Hóa thạch eurypterida: Cụm từ chuyên ngành, dùng trong cổ sinh vật học.
  • Kỷ Cổ sinh của eurypterida: Chỉ thời kỳ tồn tại của nhóm này (khoảng 510-248 triệu năm trước).
Thành ngữ liên quan
  • "Cổ đại như eurypterida": Thành ngữ so sánh dùng để chỉ một thứ đó cực kỳ lâu đời hoặc lạc hậu.
    • Công nghệ này cổ đại như eurypterida vậy. (This technology is as ancient as eurypterida.)