eurythmy

eurythmy

A dancer performs eurythmy to a piece of classical music.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Sự cử động hài hòa củathể theo nhịp điệu âm nhạc: "eurythmy" một phương pháp nghệ thuật hoặc giáo dục, trong đó các chuyển động cơ thể được phối hợp nhịp nhàng để diễn tả nhịp điệu giai điệu của các tác phẩm âm nhạc. Phương pháp này thường được sử dụng để giúp người học hiểu sâu hơn về cấu trúc âm nhạc thông qua vận động.

dụ sử dụng
  • (Eurythmy thường được dạy trong các trường Waldorf để nâng cao sự hiểu biết về âm nhạc.)
  • (Buổi biểu diễn eurythmy đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa âm nhạc chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eurythmy therapy": liệu pháp eurythmy, một phương pháp chữa bệnh thông qua chuyển động nhịp nhàng.
    Eurythmy therapy is used to improve physical and mental well-being. (Liệu pháp eurythmy được sử dụng để cải thiện sức khỏe thể chất tinh thần.)

  • "Eurythmy in education": eurythmy trong giáo dục, áp dụng các bài tập chuyển động để dạy âm nhạc nghệ thuật.
    Eurythmy in education helps children connect with rhythm and melody on a physical level. (Eurythmy trong giáo dục giúp trẻ em kết nối với nhịp điệu giai điệucấp độ thể chất.)

Biến thể từ gần giống
  • Eurythmic (tính từ): thuộc về eurythmy, tính hài hòa về chuyển động.
    The eurythmic movements of the dancers were mesmerizing. (Các chuyển động eurythmic của các công thật hoặc.)

  • Eurythmist (danh từ): người thực hành hoặc dạy eurythmy.
    The eurythmist guided the class through a series of graceful motions. (Người thực hành eurythmy đã hướng dẫn lớp học qua một loạt các chuyển động uyển chuyển.)

Từ đồng nghĩa
  • Harmonious movement: chuyển động hài hòa.
  • Rhythmic dance: điệu nhảy nhịp nhàng.
  • Interpretative movement: chuyển động diễn giải (âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move in eurythmy: di chuyển theo phong cách eurythmy.
    The students learned to move in eurythmy with the piano accompaniment. (Các học sinh đã học cách di chuyển theo eurythmy với phần đệm piano.)

  • Practice eurythmy: thực hành eurythmy.
    She practices eurythmy daily to improve her sense of rhythm. ( ấy thực hành eurythmy hàng ngày để cải thiện cảm nhận nhịp điệu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "eurythmy". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
- "To be in eurythmy with something" (hiếm): hòa hợp với điều đó.
Her movements were in eurythmy with the flowing music. (Chuyển động của ấy hòa hợp với dòng nhạc êm đềm.)