eurêka

Học thuật
Thân thiện
eurêka

Eurêka ! J'ai enfin trouvé la solution à ce problème.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tìm ra rồi!: Một tiếng reo vui, một lời cảm thán thể hiện niềm vui sướng, sự phấn khích khi đột nhiên tìm ra giải pháp cho một vấn đề, khám phá ra điều đó, hoặc có một ý tưởng lóe lên.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Eurêka ! J'ai enfin trouvé la solution à cette équation. (Tìm ra rồi! Cuối cùng tôi cũng tìm ra lời giải cho phương trình này.)
    • Il a crié « Eurêka ! » en découvrant le principe de la poussée d'Archimède. (Ông ấy lên "Tìm ra rồi!" khi khám phá ra nguyênlực đẩy Archimedes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le cri d'eurêka": Tiếng reo "eurêka", thường dùng để chỉ khoảnh khắc đột phá, khám phá quan trọng.
    • Ce fut un véritable cri d'eurêka lorsqu'il a compris le mécanisme. (Đó thực sựmột tiếng reo "tìm ra rồi" khi anh ấy hiểu ra cơ chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Eurêkien (adj): (thuộc về) sự khám phá bất ngờ, khoảnh khắc "aha moment".
    • Un moment eurêkien. (Một khoảnh khắc "aha" - khoảnh khắc bừng tỉnh, tìm ra chân lý.)
Từ đồng nghĩa
  • J'ai trouvé !: Tôi tìm thấy rồi!
  • Ça y est !: Được rồi! Xong rồi! (thể hiện sự hoàn thành hoặc khám phá).
Thành ngữ liên quan
  • Le moment Eurêka: Khoảnh khắc "Eurêka", chỉ thời điểm đột nhiên hiểu ra hoặc khám phá ra điều đó một cách rõ ràng.
    • Tous les chercheurs espèrent vivre ce moment Eurêka. (Tất cả các nhà nghiên cứu đều hy vọng trải qua khoảnh khắc "Eurêka" đó.)
eurêka

Eurêka ! J'ai enfin trouvé la solution à ce problème.

thán từ
  1. tìm ra rồi!