eusebius sophronius hieronymus

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eusebius Sophronius Hieronymus (còn được biết đến Thánh Jerome) một trong những Giáo phụ vĩ đại của Giáo hội Kitô giáo sơ khai. Công trình chính của ông bản dịch Kinh Thánh từ tiếng Hebrew tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, tạo nên bản Vulgatebản Kinh Thánh Latinh tiêu chuẩn của Giáo hội Công giáo La . Ông được tôn kính như một vị thánh Tiến sĩ Hội thánh, sống từ năm 347 đến năm 420.

dụ sử dụng
  • (Eusebius Sophronius Hieronymus nổi tiếng với bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh.)
  • (Các tác phẩm của Eusebius Sophronius Hieronymus đã ảnh hưởng lớn đến thần học Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hieronymian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Jerome hoặc các tác phẩm của ngài.
    • The Hieronymian tradition of biblical translation emphasizes textual accuracy. (Truyền thống Hieronymian về dịch thuật Kinh Thánh nhấn mạnh tính chính xác văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerome (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của Eusebius Sophronius Hieronymus trong tiếng Anh.

    • Saint Jerome is the patron saint of translators. (Thánh Jerome thánh bảo trợ của các dịch giả.)
  • Vulgate (danh từ): bản Kinh Thánh Latinh do Thánh Jerome dịch.

    • The Vulgate was the standard Bible for centuries. (Bản Vulgate Kinh Thánh tiêu chuẩn trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Jerome: tên gọi tôn kính của Eusebius Sophronius Hieronymus.
  • Doctor of the Church: danh hiệu dành cho các nhà thần học ảnh hưởng lớn, trong đó Thánh Jerome.
Các cụm từ liên quan
  • "Hieronymian scholarship": học thuật về Thánh Jerome, nghiên cứu các tác phẩm ảnh hưởng của ngài.
    • Modern Hieronymian scholarship examines his translation methods. (Học thuật Hieronymian hiện đại xem xét các phương pháp dịch thuật của ngài.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Jerome": (hiếm dùng) chỉ một người công lao lớn trong việc dịch thuật hoặc bảo tồn văn bản.
    • He is considered a Jerome of modern biblical translation. (Ông được coi một Jerome của việc dịch thuật Kinh Thánh hiện đại.)