euskadi ta askatasuna

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của một tổ chức ly khai xứ Basque: "Euskadi ta Askatasuna" (thường được viết tắt ETA) tên gọi bằng tiếng Basque của một tổ chức trang hoạt động tại Tây Ban Nha Pháp, nhằm mục đích thành lập một nhà nước độc lập cho người dân xứ Basque. Thuật ngữ này dịch sát nghĩa "Xứ Basque Tự do".
dụ sử dụng
  • (Tổ chức "Euskadi ta Askatasuna" đã tiến hành nhiều vụ tấn công trong suốt những thập kỷ hoạt động.)
  • (Chính phủ Tây Ban Nha coi "Euskadi ta Askatasuna" một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng khi thảo luận về xung đột chính trịvùng Basque, đặc biệt trong giai đoạn từ năm 1959 đến khi tổ chức giải tán vào năm 2018.
    • Nghiên cứu về "Euskadi ta Askatasuna" giúp hiểu hơn về phong trào dân tộc chủ nghĩaTây Ban Nha. (Nghiên cứu về "Euskadi ta Askatasuna" giúp hiểu hơn về phong trào dân tộc chủ nghĩaTây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • ETA (danh từ viết tắt): Cách gọi phổ biến ngắn gọn hơn của "Euskadi ta Askatasuna".

    • ETA đã tuyên bố ngừng bắn vĩnh viễn vào năm 2011. (ETA đã tuyên bố ngừng bắn vĩnh viễn vào năm 2011.)
  • Basque (tính từ): Liên quan đến xứ Basque, vùng đất tổ chức này muốn giành độc lập.

    • Phong trào Basque đã nhiều nhánh khác nhau, không chỉ ETA. (Phong trào Basque đã nhiều nhánh khác nhau, không chỉ ETA.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức ly khai Basque: Một cách diễn đạt mô tả bản chất của "Euskadi ta Askatasuna".
  • Nhóm trang dân tộc chủ nghĩa Basque: Nhấn mạnh mục tiêu chính trị phương thức hoạt động của tổ chức.
Các cụm từ liên quan
  • Tuyến đường ETA: Thuật ngữ chỉ các tuyến đường hoặc khu vực tổ chức này từng hoạt động mạnh.
  • Chiến dịch ETA: Các hành động bạo lực hoặc chính trị do tổ chức này thực hiện.
Thành ngữ liên quan
  • "Cánh tay đấm của chủ nghĩa dân tộc Basque": Một cách nói ẩn dụ để chỉ ETA như công cụ bạo lực của phong trào dân tộc chủ nghĩa.