eustoma

eustoma

A gardener carefully tends to a blooming eustoma in a greenhouse.

Định nghĩa

Eustoma (danh từ riêng): Một chi nhỏ của các loài thảo mộc, thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), phân bốcác vùng ấm áp từ miền nam Bắc Mỹ đến phía bắc Nam Mỹ. Đây tên khoa học của loài hoa thuộc chi này, thường được biết đến với tên gọi hoa lysianthus hoặc hoa tulip Texas.

dụ sử dụng
  • (Eustoma nguồn gốc từ các vùng ấm áp của Bắc Nam Mỹ.)
  • (Cây eustoma cho ra những bông hoa hình chuông đẹp mắt với nhiều màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Eustoma thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài hoa phổ biến trong cắm hoa nghệ thuật.
    • Eustoma is a popular choice for wedding bouquets due to its elegant appearance. (Eustoma lựa chọn phổ biến cho hoa cưới nhờ vẻ ngoài thanh lịch của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lisianthus (danh từ): Tên thông thường của eustoma, thường được dùng trong thương mại hoa.
    • Lisianthus is often confused with roses because of its layered petals. (Lisianthus thường bị nhầm với hoa hồng các cánh hoa xếp lớp của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lisianthus: Tên gọi phổ biến của eustoma trong ngành hoa.
  • Texas bluebell: Một tên gọi khác của eustoma ở một số vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Eustoma grandiflorum (danh từ): Tên khoa học của loài eustoma phổ biến nhất, với hoa lớn.
    • Eustoma grandiflorum is widely cultivated for cut flowers. (Eustoma grandiflorum được trồng rộng rãi để làm hoa cắt cành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "eustoma". Tuy nhiên, trong văn hóa hoa, eustoma tượng trưng cho sự trân trọng lòng biết ơn.