euterpe

euterpe

Euterpe inspires a musician with her flute.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Euterpe (Thần thoại Hy Lạp): Một trong chín nàng thơ (Muse) trong thần thoại Hy Lạp, nữ thần bảo trợ cho âm nhạc, đặc biệt sáo (flute). Tên "Euterpe" có nghĩa "người mang lại niềm vui" hoặc "người làm hài lòng".
    • Euterpe (Thực vật học): Một chi thực vật thuộc họ Cau (Arecaceae), gồm các loài cọ thanh mảnh, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài nổi tiếng nhất là Euterpe oleracea (cọ açaí) cho quả açaí giàu dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Thần thoại:

    • In Greek mythology, Euterpe is the Muse of music. (Trong thần thoại Hy Lạp, Euterpe nàng thơ của âm nhạc.)
    • Poets often invoked Euterpe for inspiration in composing songs. (Các nhà thơ thường cầu khẩn Euterpe để cảm hứng sáng tác bài hát.)
  • Thực vật học:

    • The Euterpe genus includes the açaí palm, which produces a popular superfruit. (Chi Euterpe bao gồm cọ açaí, loài cây cho quả siêu thực phẩm phổ biến.)
    • Euterpe palms are characterized by their slender trunks and feathery leaves. (Các cây cọ Euterpe đặc điểm thân cây mảnh hình lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật: "Euterpe" thường được dùng như một phép ẩn dụ cho nguồn cảm hứng âm nhạc hoặc niềm vui sáng tạo.
    • The composer's latest symphony seemed to be a direct gift from Euterpe. (Bản giao hưởng mới nhất của nhà soạn nhạc dường nhưmón quà trực tiếp từ Euterpe.)
  • Trong khoa học: Tên chi thực vật được đặt theo tên nàng thơ, phản ánh vẻ đẹp thanh lịch giá trị của loài cọ này.
    • Botanists classify the açaí palm under the genus Euterpe. (Các nhà thực vật học phân loại cọ açaí vào chi Euterpe.)
Biến thể từ gần giống
  • Euterpean (tính từ): Thuộc về Euterpe hoặc âm nhạc.
    • The euterpean melodies filled the concert hall. (Những giai điệu euterpean tràn ngập phòng hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần thoại: Muse of music, nàng thơ âm nhạc.
  • Thực vật: Açaí palm (cọ açaí), palm tree (cây cọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Euterpe" đây danh từ riêng, nhưng có thể dùng trong cụm:
    • Invoke Euterpe: Cầu khẩn Euterpe.
      • The poet invoked Euterpe before writing his ode. (Nhà thơ cầu khẩn Euterpe trước khi viết bài thơ ca ngợi.)
Thành ngữ liên quan
  • As sweet as Euterpe's song: Ngọt ngào như bài hát của Euterpe (dùng để miêu tả âm nhạc hoặc giọng hát tuyệt vời).
    • Her voice was as sweet as Euterpe's song. (Giọng hát của ấy ngọt ngào như bài hát của Euterpe.)