euthenics

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoa học cải thiện đời sống con người thông qua môi trường: "Euthenics" ngành nghiên cứu về các phương pháp nâng cao phúc lợi khả năng hoạt động hiệu quả của con người bằng cách cải thiện các điều kiện môi trường xung quanh. tập trung vào việc thay đổi môi trường (như vệ sinh, dinh dưỡng, nhà ở) để tác động tích cực đến sức khỏe chất lượng cuộc sống, thay vì thay đổi di truyền.

dụ sử dụng
  • (Euthenics liên quan đến việc thiết kế các thành phố không gian xanh để cải thiện sức khỏe tinh thần.)
  • (Các nguyên tắc của euthenics đã được áp dụng vào thế kỷ 20 để giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em thông qua vệ sinh tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Euthenics vs. eugenics": Một điểm khác biệt quan trọng euthenics tập trung vào cải thiện môi trường, trong khi eugenics tập trung vào cải thiện di truyền.

    • Modern public health policies often reflect euthenics rather than eugenics. (Các chính sách y tế công cộng hiện đại thường phản ánh euthenics hơn eugenics.)
  • "Applied euthenics": Ứng dụng thực tế của euthenics trong các lĩnh vực như kiến trúc, giáo dục quy hoạch đô thị.

    • Applied euthenics can be seen in the construction of energy-efficient homes. (Euthenics ứng dụng có thể thấy trong việc xây dựng những ngôi nhà tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Euthenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến euthenics.

    • Euthenic measures include improved nutrition and housing. (Các biện pháp euthenics bao gồm cải thiện dinh dưỡng nhà ở.)
  • Euthenist (danh từ): người nghiên cứu hoặc ủng hộ euthenics.

    • The euthenist advocated for cleaner water sources in rural areas. (Nhà nghiên cứu euthenics ủng hộ việc cải thiện nguồn nước sạchvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải thiện môi trường: environmental improvement (cải thiện môi trường).
  • Khoa học sức khỏe môi trường: environmental health science (khoa học sức khỏe môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "euthenics".

Thành ngữ liên quan
  • "A healthy environment breeds a healthy mind": Một môi trường lành mạnh tạo ra một tâm trí lành mạnhthành ngữ này phản ánh tinh thần của euthenics.
    • The community's focus on green spaces shows that a healthy environment breeds a healthy mind. (Sự tập trung của cộng đồng vào không gian xanh cho thấy một môi trường lành mạnh tạo ra một tâm trí lành mạnh.)