eutherian mammal
Danh từ: Eutherian mammal (thú có nhau thai) là một loại động vật có vú (lớp Thú) mà trong quá trình phát triển phôi thai, thai nhi được nuôi dưỡng qua một cơ quan gọi là nhau thai (placenta). Điều này có nghĩa là tất cả các loài động vật có vú, ngoại trừ thú đơn huyệt (monotremes, như thú mỏ vịt) và thú có túi (marsupials, như kangaroo), đều là eutherian mammals. Chúng sinh con non đã phát triển tương đối hoàn chỉnh, không cần ở trong túi của mẹ sau khi sinh.
- (Con người, chó, cá voi và voi đều là những ví dụ về thú có nhau thai.)
- (Không giống như thú có túi, thú có nhau thai sinh ra con non đã phát triển tương đối.)
"Eutherian mammal" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa để phân biệt với các nhóm động vật có vú khác.
- The fossil record shows that eutherian mammals appeared during the Jurassic period. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy thú có nhau thai xuất hiện trong kỷ Jura.)
"Placental mammal" là một từ đồng nghĩa phổ biến khác với eutherian mammal, nhưng eutherian mang tính kỹ thuật hơn, chỉ nhóm bao gồm tổ tiên chung và tất cả hậu duệ của chúng.
- Eutherian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thú có nhau thai.
- The eutherian reproductive system is highly efficient. (Hệ thống sinh sản của thú có nhau thai rất hiệu quả.)
- Eutheria (danh từ, số nhiều): phân lớp (hoặc nhóm) bao gồm tất cả các loài thú có nhau thai.
- Eutheria includes over 5,000 living species. (Phân lớp Eutheria bao gồm hơn 5.000 loài còn sống.)
- Placental mammal: thú có nhau thai (từ thông dụng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Therian mammal (nghĩa rộng hơn): bao gồm cả thú có túi và thú có nhau thai, nhưng thường không dùng thay thế trực tiếp.
- Eutherian lineage: dòng dõi thú có nhau thai.
- The eutherian lineage diverged from marsupials around 160 million years ago. (Dòng dõi thú có nhau thai tách khỏi thú có túi khoảng 160 triệu năm trước.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến eutherian mammal, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.