evaluator

evaluator

The evaluator carefully reviews the student's project.

Định nghĩa

Danh từ: Người đánh giá, người thẩm định, chuyên gia thẩm quyền để ước lượng giá trị hoặc chất lượng của một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Dự án cần một người đánh giá độc lập để xem xét kết quả.)
  • ( ấy làm việc như một người thẩm định hiệu suất cho công ty.)
  • (Một người đánh giá phải khách quan công bằng trong các đánh giá của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evaluator of something": người đánh giá một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể.
    • He is a renowned evaluator of fine art. (Ông ấy một người đánh giá nghệ thuật tinh xảo nổi tiếng.)
  • "external evaluator": người đánh giá bên ngoài, không thuộc tổ chức được đánh giá.
    • The school hired an external evaluator to assess its teaching quality. (Trường học đã thuê một người đánh giá bên ngoài để đánh giá chất lượng giảng dạy.)
  • "evaluator of risk": người đánh giá rủi ro.
    • The bank's evaluator of risk approved the loan. (Người đánh giá rủi ro của ngân hàng đã phê duyệt khoản vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Evaluate (động từ): đánh giá, thẩm định.
    • We need to evaluate the effectiveness of this program. (Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của chương trình này.)
  • Evaluation (danh từ): sự đánh giá, quá trình thẩm định.
    • The evaluation of the candidates took several weeks. (Việc đánh giá các ứng viên kéo dài vài tuần.)
  • Evaluative (tính từ): mang tính đánh giá.
    • The report contains evaluative comments on the project. (Báo cáo các nhận xét mang tính đánh giá về dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Assessor: người thẩm định, thường dùng trong bối cảnh thuế hoặc bảo hiểm.
  • Appraiser: người định giá, thường dùng trong lĩnh vực bất động sản hoặc tài sản.
  • Critic: nhà phê bình, thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học.
  • Judge: người phán xét, thường dùng trong các cuộc thi hoặc tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Evaluate on: đánh giá dựa trên (một tiêu chí nào đó).
    • The teacher will evaluate the students on their presentations. (Giáo viên sẽ đánh giá học sinh dựa trên các bài thuyết trình của họ.)
  • Evaluate against: đánh giá so sánh với (một tiêu chuẩn).
    • The software was evaluated against industry standards. (Phần mềm đã được đánh giá so sánh với các tiêu chuẩn ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đưa ra để kiểm tra (thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá).
    • The new method was put to the test by an independent evaluator. (Phương pháp mới đã được một người đánh giá độc lập đưa ra để kiểm tra.)
  • Weigh up: cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng.
    • The evaluator needs to weigh up all the evidence before making a decision. (Người đánh giá cần cân nhắc tất cả bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.)