evaporite

evaporite

The white evaporite forms a crust on the dry lakebed.

Định nghĩa

Danh từ: Trầm tích bay hơi loại đá trầm tích hoặc khoáng vật được hình thành từ sự kết tinh của các muối hòa tan trong nước sau khi nước bốc hơi. Thuật ngữ "evaporite" thường dùng để chỉ các mỏ khoáng sản để lại sau quá trình bay hơi của nước biển hoặc nước hồ mặn.

dụ sử dụng
  • (Hồ Muối Lớn một địa điểm hiện đại nơi các mỏ trầm tích bay hơi đang hình thành.)
  • (Các loại đá trầm tích bay hơi như halit thạch cao thường được tìm thấycác vùng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evaporite basin" (bồn trầm tích bay hơi): một khu vực địa chất nơi nước bay hơi nhanh, tạo ra các lớp evaporite dày.

    • The Permian Basin in Texas contains extensive evaporite sequences. (Bồn trầm tích Permi ở Texas chứa các chuỗi trầm tích bay hơi rộng lớn.)
  • "Evaporite mineral" (khoáng vật trầm tích bay hơi): các loại khoáng vật cụ thể hình thành từ quá trình này, như halit (muối ăn), thạch cao, anhydrit.

    • Halite is the most common evaporite mineral. (Halit khoáng vật trầm tích bay hơi phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Evaporitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến trầm tích bay hơi.
    • Evaporitic conditions are typical of hot, dry climates. (Các điều kiện trầm tích bay hơi điển hìnhvùng khí hậu nóng khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt deposit (mỏ muối): chỉ chung các mỏ muối, nhưng không bao gồm tất cả các loại evaporite.
  • Chemical sedimentary rock (đá trầm tích hóa học): loại đá trầm tích hình thành từ quá trình hóa học, trong đó evaporite một dạng phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Evaporite sequence: chuỗi các lớp trầm tích bay hơi xếp chồng lên nhau.
    • Geologists study evaporite sequences to understand ancient climate patterns. (Các nhà địa chất nghiên cứu chuỗi trầm tích bay hơi để hiểu các mô hình khí hậu cổ đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.