evasively

evasively

He answered evasively when asked about his plans.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lảng tránh, một cách lẩn tránh; diễn tả hành động trả lời hoặc phản ứng không trực tiếp, không rõ ràng, nhằm né tránh sự thật hoặc một câu hỏi cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chồng ấy dường như biết nhiều người trong số những người được nêu tên, nhưng anh ta trả lời một cách lảng tránh khi được hỏi họ ai.)
  • (Khi nhà báo chất vấn chính trị gia về vụ bê bối, ông ta trả lời một cách lẩn tránh, không bao giờ đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak evasively": nói một cách lảng tránh, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính trị.

    • The witness spoke evasively during the cross-examination, causing the judge to warn him. (Nhân chứng đã nói một cách lảng tránh trong quá trình thẩm vấn chéo, khiến thẩm phán phải cảnh cáo ông ta.)
  • "to act evasively": hành động một cách lẩn tránh, né tránh trách nhiệm hoặc sự đối đầu.

    • Instead of confronting the problem, he acted evasively, changing the subject every time it was brought up. (Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ta hành động một cách lẩn tránh, đổi chủ đề mỗi khi được nhắc đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Evasive (tính từ): tính lảng tránh, lẩn tránh.
    • His evasive answers made the police suspicious. (Những câu trả lời lảng tránh của anh ta khiến cảnh sát nghi ngờ.)
  • Evasion (danh từ): sự lảng tránh, sự lẩn tránh.
    • Tax evasion is a serious crime. (Trốn thuế một tội nghiêm trọng.)
  • Evade (động từ): lảng tránh, trốn tránh.
    • He tried to evade the question by pretending not to hear. (Anh ta cố lảng tránh câu hỏi bằng cách giả vờ không nghe thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirectly (một cách gián tiếp): trả lời không trực tiếp, nhưng có thể không mang ý lẩn tránh.
    • She answered indirectly, hinting at the truth without stating it. ( ấy trả lời một cách gián tiếp, ám chỉ sự thật không nói thẳng ra.)
  • Elusively (một cách khó nắm bắt): giống "evasively" nhưng nhấn mạnh vào việc khó hiểu hoặc khó nắm bắt.
    • The suspect spoke elusively, making it hard for the detective to get a clear story. (Nghi phạm nói một cách khó nắm bắt, khiến thám tử khó được câu chuyện rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • To beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Stop beating around the bush and tell me what happened! (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết chuyện đã xảy ra!)
  • To give a runaround: đưa ra câu trả lời hoặc lý do lảng tránh, khiến người hỏi mất thời gian.
    • The customer service gave me a runaround instead of solving my problem. (Dịch vụ khách hàng đã cho tôi những câu trả lời lảng tránh thay vì giải quyết vấn đề của tôi.)