evelyn arthur saint john waugh

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Evelyn Arthur Saint John Waugh tên đầy đủ của một nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết châm biếm xã hội. Ông sống từ năm 1903 đến 1966.
dụ sử dụng
  • (Evelyn Arthur Saint John Waugh nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết châm biếm "Brideshead Revisited".)
  • (Các tác phẩm của Evelyn Arthur Saint John Waugh thường phê phán tầng lớp thượng lưu Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the style of Evelyn Arthur Saint John Waugh": theo phong cách của Evelyn Arthur Saint John Waugh, thường chỉ sự châm biếm tinh tế hài hước đen tối.
    • His writing is in the style of Evelyn Arthur Saint John Waugh. (Cách viết của anh ấy theo phong cách của Evelyn Arthur Saint John Waugh.)
Biến thể từ gần giống
  • Waugh (Danh từ): tên họ của nhà văn, thường dùng để chỉ ông.

    • Waugh's satire is sharp and witty. (Sự châm biếm của Waugh rất sắc sảo hóm hỉnh.)
  • Waugh-esque (Tính từ): mang phong cách của Waugh, thường châm biếm hài hước.

    • The film has a Waugh-esque tone. (Bộ phim một giọng điệu mang phong cách Waugh.)
Từ đồng nghĩa
  • Author: tác giả.
  • Satirist: nhà văn châm biếm.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ đặc biệt liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Waugh character": chỉ một người tính cách hoặc hành vi giống như trong tiểu thuyết của Waugh, thường lố bịch hoặc đạo đức giả.
    • He behaves like a Waugh character at parties. (Anh ta hành xử như một nhân vật trong tiểu thuyết của Waugh tại các bữa tiệc.)