even off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Làm cho bằng phẳng, san bằng: "even off" có nghĩa làm cho một bề mặt hoặc tình huống trở nên đồng đều, không còn chênh lệch hoặc gồ ghề. - Điều chỉnh, cân bằng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế, "even off" chỉ hành động điều chỉnh để loại bỏ sự khác biệt hoặc bất thường, làm cho mọi thứ trở nên ổn định hoặc công bằng.

dụ sử dụng
  • (Công nhân đã dùng máy lu để san bằng sỏi trên đường.)
  • (Các kỹ sư sẽ làm việc để điều chỉnh các tác động của lực cản không khí lên hiệu suất của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Even off" trong bối cảnh tài chính: Khi nói về việc làm cho lợi nhuận hoặc chi phí trở nên ổn định sau một thời gian biến động.

    • After a volatile quarter, the company's profits began to even off. (Sau một quý biến động, lợi nhuận của công ty bắt đầu ổn định trở lại.)
  • "Even off" trong thể thao: Chỉ hành động làm cho tỷ số trận đấu trở nên cân bằng.

    • The team scored a goal in the last minute to even off the score. (Đội bóng đã ghi một bànphút cuối để cân bằng tỷ số.)
Biến thể từ gần giống
  • Even out (cụm động từ): cũng có nghĩa tương tự, làm cho bằng phẳng hoặc cân bằng.

    • The distribution of resources needs to even out across all regions. (Sự phân bổ nguồn lực cần được cân bằng trên tất cả các khu vực.)
  • Level off (cụm động từ): làm cho trở nên bằng phẳng, ổn định.

    • The plane began to level off after reaching cruising altitude. (Máy bay bắt đầu bay bằng sau khi đạt độ cao hành trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatten: làm phẳng, san bằng.
  • Smooth: làm mịn, làm đều.
  • Stabilize: ổn định, làm cho ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Even up: làm cho công bằng, cân bằng.

    • The final goal evened up the match. (Bàn thắng cuối cùng đã cân bằng trận đấu.)
  • Even over: làm cho đều, trải đều.

    • The contractor evened over the concrete before it dried. (Nhà thầu đã làm đều bề mặt tông trước khi khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Get even: trả thù, làm cho cân bằng (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
    • He wanted to get even with his rival by winning the competition. (Anh ấy muốn trả thù đối thủ bằng cách chiến thắng cuộc thi.)
even off
The engineers will even off the surface of the new road.