even out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm cho bằng phẳng, san bằng: "even out" có nghĩa là làm cho một bề mặt trở nên phẳng, đều, không còn chỗ lồi lõm. - Trở nên bằng phẳng, đều đặn: Chỉ quá trình một bề mặt hoặc tình huống tự trở nên cân bằng, đồng đều hơn. - Điều chỉnh, cân bằng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "even out" dùng để chỉ việc làm cho mọi thứ trở nên công bằng, đồng đều hoặc ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã dùng một cái lăn để làm phẳng bề mặt bê tông.)
- (Sau vài ngày, đất sẽ tự trở nên bằng phẳng.)
- (Chính phủ đã đưa ra các loại thuế mới để cân bằng sự bất bình đẳng về thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to even out the score": cân bằng tỷ số (trong thể thao).
- The team scored a goal to even out the score. (Đội đó đã ghi một bàn để cân bằng tỷ số.)
- "to even out the differences": làm giảm sự khác biệt.
- They held a meeting to even out the differences between the two departments. (Họ đã tổ chức một cuộc họp để làm giảm sự khác biệt giữa hai bộ phận.)
- "to even out the load": phân bổ đều tải trọng.
- We need to even out the load on the server to avoid crashes. (Chúng ta cần phân bổ đều tải trên máy chủ để tránh sự cố.)
Biến thể và từ gần giống
- Even (adj): bằng phẳng, đều, chẵn.
- The table is not even; it wobbles. (Cái bàn không bằng phẳng; nó bị lắc lư.)
- Evenness (n): sự bằng phẳng, tính đồng đều.
- The evenness of the floor is important for safety. (Sự bằng phẳng của sàn nhà rất quan trọng cho an toàn.)
- Uneven (adj): không bằng phẳng, không đều.
- The road was uneven and difficult to drive on. (Con đường không bằng phẳng và khó lái xe.)
Từ đồng nghĩa
- Level (v): san bằng, làm phẳng.
- They leveled the ground before building. (Họ đã san bằng mặt đất trước khi xây dựng.)
- Smooth (v): làm mịn, làm phẳng.
- She smoothed the wrinkles on the tablecloth. (Cô ấy đã làm phẳng các nếp nhăn trên khăn trải bàn.)
- Balance (v): cân bằng.
- We need to balance the budget. (Chúng ta cần cân bằng ngân sách.)
- Equalize (v): làm cho bằng nhau.
- The new law aims to equalize opportunities for all. (Luật mới nhằm mục đích làm cho cơ hội trở nên bằng nhau cho tất cả mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Even up: làm cho cân bằng, ngang bằng.
- He scored a goal to even up the match. (Anh ấy đã ghi một bàn để cân bằng trận đấu.)
- Even off: làm phẳng, san bằng.
- Use a sander to even off the rough edges. (Dùng máy chà nhám để làm phẳng các cạnh thô ráp.)
Thành ngữ liên quan
- Even out the playing field: tạo ra sân chơi bình đẳng.
- Scholarships help even out the playing field for students from poor families. (Học bổng giúp tạo ra sân chơi bình đẳng cho học sinh từ các gia đình nghèo.)