evenhanded

evenhanded

The judge delivered an evenhanded verdict after reviewing all the evidence.

Định nghĩa

Tính từ: - Công bằng, vô tư, không thiên vị: "evenhanded" mô tả một người, hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách công bằng, không ưu ái bên nào hơn bên nào, dựa trên nguyên tắc bình đẳng.

dụ sử dụng
  • (Vị thẩm phán được ca ngợi cách xử lý công bằng đối với tất cả các bên trong vụ án.)
  • (Một chính sách công bằng điều cần thiết để duy trì lòng tin trong tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be evenhanded in something": công bằng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

    • The manager is always evenhanded in distributing tasks among employees. (Người quản lý luôn công bằng trong việc phân chia nhiệm vụ cho nhân viên.)
  • "evenhanded justice": công lý không thiên vị.

    • The court aims to deliver evenhanded justice to all citizens. (Tòa án nhằm mang lại công lý công bằng cho mọi công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Evenhandedness (danh từ): sự công bằng, tính vô tư.

    • Her evenhandedness earned her the respect of both sides. (Sự công bằng của ấy đã giành được sự tôn trọng từ cả hai phía.)
  • Evenhandedly (trạng từ): một cách công bằng.

    • The referee judged the match evenhandedly. (Trọng tài đã xét xử trận đấu một cách công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair: công bằng, hợp .
  • Impartial: vô tư, không thiên vị.
  • Unbiased: không thành kiến.
  • Equitable: công bằng, bình đẳng (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
  • Partial: không công bằng, ưu ái.
  • Unfair: bất công.
Thành ngữ liên quan
  • To play fair: chơi đẹp, hành động công bằng.

    • It's important to play fair in any competition. (Điều quan trọng phải chơi đẹp trong bất kỳ cuộc thi nào.)
  • To give someone a fair shake: đối xử công bằng với ai đó.

    • Everyone deserves a fair shake in the hiring process. (Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng trong quy trình tuyển dụng.)