evening lychnis

evening lychnis

A gardener carefully waters the evening lychnis in her flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân thảo màu xanh lam-xanh lục: "evening lychnis" một loại cây thân thảo thân dính các chùm hoa trắng lớn nở vào buổi tối, với đài hoa phồng lên nhiều. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Lychnis.
dụ sử dụng
  • (Cây evening lychnis nở hoa đẹp trong vườn vào lúc chạng vạng.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây evening lychnis kiểu nở hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant evening lychnis": trồng cây evening lychnis.

    • She decided to plant evening lychnis near the patio for evening fragrance. ( ấy quyết định trồng cây evening lychnis gần sân hiên để hương thơm buổi tối.)
  • "evening lychnis in bloom": cây evening lychnis đang nở hoa.

    • The evening lychnis in bloom attracts moths and other nocturnal pollinators. (Cây evening lychnis đang nở hoa thu hút bướm đêm các loài thụ phấn về đêm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lychnis (danh từ): chi thực vật evening lychnis đôi khi được xếp vào.

    • Lychnis includes several species of flowering plants. (Chi Lychnis bao gồm nhiều loài thực vật hoa.)
  • Evening (tính từ): thuộc về buổi tối.

    • The evening hours are best for observing this plant. (Giờ buổi tối thời điểm tốt nhất để quan sát loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Silene latifolia: tên khoa học thường dùng cho loài cây này.

    • Silene latifolia is another name for evening lychnis. (Silene latifolia một tên gọi khác của cây evening lychnis.)
  • White campion: một tên thông dụng khác.

    • White campion is often confused with evening lychnis. (Cây white campion thường bị nhầm với cây evening lychnis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom out: nở hoa rộ.

    • The evening lychnis blooms out in late spring. (Cây evening lychnis nở hoa rộ vào cuối mùa xuân.)
  • Open up: mở ra (nói về hoa).

    • The flowers of evening lychnis open up at dusk. (Hoa của cây evening lychnis mở ra vào lúc chạng vạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a common sight: không phải cảnh thường thấy.
    • Evening lychnis is not a common sight in tropical regions. (Cây evening lychnis không phải cảnh thường thấyvùng nhiệt đới.)