evening primrose

evening primrose

The evening primrose blooms with yellow flowers at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa anh thảo buổi tốimột loại thực vật thuộc họ Onagraceae, thường nở hoa vào buổi tối. Cây này được biết đến với dầu chiết xuất từ hạt, nhiều công dụng trong y học làm đẹp.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa anh thảo buổi tối thường được trồng trong vườn những bông hoa vàng đẹp của .)
  • (Dầu từ hạt cây hoa anh thảo buổi tối được dùng để điều trị các vấn đề về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evening primrose oil": dầu hoa anh thảo buổi tối, một loại thực phẩm chức năng phổ biến.
    • Many women take evening primrose oil to relieve PMS symptoms. (Nhiều phụ nữ dùng dầu hoa anh thảo buổi tối để giảm triệu chứng tiền kinh nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Evening primrose family (danh từ): họ Onagraceae, nhóm thực vật bao gồm cây hoa anh thảo buổi tối.
  • Primrose (danh từ): cây hoa anh thảo nói chung, nhưng thường chỉ các loài khác không nở vào buổi tối.
Từ đồng nghĩa
  • Oenothera biennis: tên khoa học của cây hoa anh thảo buổi tối.
  • Sun drop: tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh, do hoa nở vào lúc hoàng hôn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "evening primrose". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây này thường được nhắc đến với ý nghĩa chữa lành làm dịu.