evenk

evenk

An Evenk family sets up their reindeer-skin tent in the snowy forest.

Định nghĩa

Danh từ - Người Evenk: Một thành viên của dân tộc nói tiếng Tungus, thuộc chủng tộc Mông Cổ, một dân tộc du mục phân bố rộng rãi trên khắp vùng đông Siberia; quan hệ họ hàng với người Mãn Châu.

dụ sử dụng
  • (Người Evenk truyền thống chăn nuôi tuần lộc phong phú.)
  • (Nhiều người Evenk vẫn duy trì lối sống du mục trong rừng taiga Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evenk culture": văn hóa Evenk, bao gồm các phong tục, ngôn ngữ nghệ thuật truyền thống.
    • The Evenk culture is known for its shamanic rituals and oral epics. (Văn hóa Evenk nổi tiếng với các nghi lễ shaman sử thi truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Evenki (danh từ): cũng cách gọi khác của "Evenk", thường được dùng thay thế.
    • The Evenki language belongs to the Tungusic family. (Ngôn ngữ Evenki thuộc họ Tungus.)
Từ đồng nghĩa
  • Tungus: tên gọi lịch sử hoặc cổ điển cho người Evenk.
  • Evenki: biến thể chính tả phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Evenk reindeer herder: người Evenk chăn nuôi tuần lộc.
    • The Evenk reindeer herders migrate seasonally across the tundra. (Những người Evenk chăn nuôi tuần lộc di cư theo mùa qua vùng lãnh nguyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Evenk".