event planner
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lập kế hoạch sự kiện: "event planner" là người chuyên tổ chức và lên kế hoạch cho các sự kiện xã hội (thường là cho các quan chức chính phủ hoặc doanh nghiệp) như một nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Người lập kế hoạch sự kiện đã điều phối tiệc cưới một cách hoàn hảo.)
- (Cô ấy đã thuê một người lập kế hoạch sự kiện để tổ chức hội nghị thường niên của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as an event planner": làm việc với tư cách là người lập kế hoạch sự kiện.
- After graduating, he decided to work as an event planner. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định làm người lập kế hoạch sự kiện.)
"event planner services": dịch vụ lập kế hoạch sự kiện.
- The hotel offers event planner services for corporate clients. (Khách sạn cung cấp dịch vụ lập kế hoạch sự kiện cho khách hàng doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Event planning (danh từ): quá trình lập kế hoạch sự kiện.
- Event planning requires attention to detail. (Lập kế hoạch sự kiện đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.)
- Event coordinator (danh từ): người điều phối sự kiện (thường tập trung vào thực hiện hơn là lập kế hoạch).
- The event coordinator ensured everything ran smoothly. (Người điều phối sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Organizer: người tổ chức.
- Planner: người lập kế hoạch (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "event planner". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Plan out: lên kế hoạch chi tiết. - She planned out every aspect of the event. (Cô ấy đã lên kế hoạch chi tiết mọi khía cạnh của sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "event planner".