eventration

eventration

A doctor examines a patient with eventration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sa ruột, thoát ruột: "eventration" chỉ tình trạng một phần ruột bị lồi ra ngoài qua thành bụng, thường do yếu hoặc rách thành bụng. Đây một thuật ngữ y khoa mô tả hiện tượng thoát vị ruột.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa ruột sau khi phàn nàn về cơn đau bụng dữ dội.)
  • (Phẫu thuật thường cần thiết để điều trị chứng sa ruột ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital eventration": sa ruột bẩm sinh, xảy ra từ khi sinh ra.

    • Congenital eventration is a rare condition that requires immediate medical attention. (Sa ruột bẩm sinh một tình trạng hiếm gặp cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Traumatic eventration": sa ruột do chấn thương, thường sau tai nạn hoặc phẫu thuật.

    • Traumatic eventration can occur after a severe blow to the abdomen. (Sa ruột do chấn thương có thể xảy ra sau một đánh mạnh vào vùng bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eventrate (động từ): gây sa ruột, làm lồi ruột ra ngoài.
    • The surgeon had to eventrate the intestine to access the damaged area. (Bác sĩ phẫu thuật phải làm lồi ruột ra ngoài để tiếp cận vùng bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Herniation of the intestine: thoát vị ruột (thuật ngữ y khoa tương tự).
  • Protrusion of the bowel: sự lồi ra của ruột (mô tả hiện tượng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "eventration" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "eventration" thuật ngữ chuyên môn, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.