everglades national park
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Everglades: Một khu vực bảo tồn thiên nhiên rộng lớn nằm ở bang Florida, Hoa Kỳ. Đây là một vùng đất hoang dã cận nhiệt đới rộng lớn, đặc trưng bởi các đầm lầy ngập mặn, hệ sinh thái phong phú, và là nơi sinh sống của nhiều loài chim quý hiếm cùng động vật hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Vườn quốc gia Everglades nổi tiếng với hệ sinh thái độc đáo và đa dạng sinh học.)
- (Du khách có thể khám phá các đầm lầy ngập mặn trong Vườn quốc gia Everglades bằng thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to protect the Everglades National Park": bảo vệ Vườn quốc gia Everglades.
- Many conservation efforts focus on protecting the Everglades National Park from pollution and development. (Nhiều nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ Vườn quốc gia Everglades khỏi ô nhiễm và phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Everglades (danh từ riêng): Vùng đầm lầy Everglades, là khu vực địa lý rộng lớn mà Vườn quốc gia này nằm trong đó.
- The Everglades is a unique subtropical wetland ecosystem. (Vùng Everglades là một hệ sinh thái đất ngập nước cận nhiệt đới độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Vườn quốc gia: Công viên quốc gia (khái niệm chung).
- Khu bảo tồn thiên nhiên: Khu vực được bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học.
Các cụm từ liên quan
- Everglades National Park visitor center: Trung tâm du khách của Vườn quốc gia Everglades.
- The Everglades National Park visitor center provides maps and information for tourists. (Trung tâm du khách của Vườn quốc gia Everglades cung cấp bản đồ và thông tin cho khách du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.)