evergreen magnolia
The evergreen magnolia stands tall in the garden with its large, white flowers.
Định nghĩa
Danh từ: Evergreen magnolia (cây mộc lan thường xanh) là một loại cây thân gỗ lớn, có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Cây này có lá lớn, cứng và bóng, cùng với những bông hoa màu trắng khổng lồ, thơm ngát.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mộc lan thường xanh là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- (Vào mùa xuân, cây mộc lan thường xanh ra những bông hoa trắng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Southern magnolia": Một tên gọi khác của evergreen magnolia, đặc biệt phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ.
- The southern magnolia is the state flower of Mississippi. (Cây mộc lan phương Nam là hoa biểu tượng của bang Mississippi.)
"Magnolia grandiflora": Tên khoa học của evergreen magnolia, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
- Magnolia grandiflora is native to the southeastern United States. (Magnolia grandiflora có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Magnolia (danh từ): Chi thực vật mộc lan, bao gồm nhiều loài, trong đó có evergreen magnolia.
- The magnolia tree in my backyard blooms every spring. (Cây mộc lan trong sân sau nhà tôi nở hoa mỗi mùa xuân.)
Evergreen (tính từ): Thường xanh, chỉ cây cối giữ lá quanh năm.
- Evergreen trees provide shade throughout the year. (Cây thường xanh cung cấp bóng mát quanh năm.)
Từ đồng nghĩa
- Southern magnolia: Mộc lan phương Nam (tên thông dụng khác).
- Bull bay: Tên gọi địa phương ở một số vùng.
- Large-flowered magnolia: Mộc lan hoa lớn (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ liên quan
- "Magnolia blossom": Hoa mộc lan (nói chung).
- The magnolia blossom has a sweet, lemony scent. (Hoa mộc lan có mùi thơm ngọt ngào, như chanh.)
Thành ngữ liên quan
- "Magnolia state": Biệt danh của bang Mississippi, Hoa Kỳ, vì sự phổ biến của cây mộc lan.
- She was born in the Magnolia State. (Cô ấy sinh ra ở bang Mộc Lan.)