evergreen plant

evergreen plant

An evergreen plant stands in a garden with colorful flowers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thường xanh: "evergreen plant" chỉ một loại cây tán tồn tại giữ màu xanh quanh năm, không rụng đồng loạt vào một mùa cụ thể. Đặc điểm này giúp cây luôn xanh tốt trong suốt các mùa, khác với cây rụng theo mùa.

dụ sử dụng
  • (Cây thông một dụ điển hình của cây thường xanh.)
  • (Nhiều khu vườn trồng cây thường xanh để duy trì màu sắc trong suốt mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evergreen plant" trong ngữ cảnh sinh thái: dùng để chỉ các loài thực vật khả năng quang hợp liên tục, thường thích nghi với khí hậu ôn đới hoặc nhiệt đới.

    • Evergreen plants dominate tropical rainforests where there is no dry season. (Cây thường xanh chiếm ưu thế trong rừng mưa nhiệt đới, nơi không mùa khô.)
  • "evergreen plant" trong nông nghiệp cảnh quan: nhấn mạnh vai trò trang trí nhờ xanh bền.

    • Landscapers prefer evergreen plants for hedges that require year-round privacy. (Nhà thiết kế cảnh quan ưa chuộng cây thường xanh cho hàng rào cần sự riêng tư quanh năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây thường xanh (evergreen): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The garden is full of evergreens. (Khu vườn đầy cây thường xanh.)
  • Cây bán thường xanh (semi-evergreen): loại cây chỉ giữ xanh trong một phần năm, rụng một phần vào mùa khắc nghiệt.
    • Some oak species are semi-evergreen in mild climates. (Một số loài sồi cây bán thường xanhvùng khí hậu ôn hòa.)
  • Cây kim (conifer): nhóm cây thường xanh phổ biến, hình kim.
    • Spruce and fir are coniferous evergreen plants. (Cây vân sam linh sam cây thường xanh kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây xanh quanh năm: mô tả chức năng tương tự, dùng trong văn nói.
  • Thực vật thường xanh: thuật ngữ khoa học, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Cây thường xanh rộng: chỉ loại cây thường xanh to, không phải kim.
    • Holly is a broadleaf evergreen plant. (Cây nhựa ruồi cây thường xanh rộng.)
  • Cây thường xanh kim: nhấn mạnh hình dạng .
    • Pine is a needle-leaf evergreen plant. (Cây thông cây thường xanh kim.)
Thành ngữ liên quan
  • Xanh như cây thường xanh: thành ngữ so sánh, chỉ sự bền bỉ, không thay đổi.
    • Her optimism is as constant as an evergreen plant. (Sự lạc quan của ấy bền bỉ như cây thường xanh.)
  • Cây thường xanh trong văn hóa: biểu tượng của sự trường tồn, sức sống mãnh liệt.
    • In many cultures, the evergreen plant represents eternal life. (Trong nhiều nền văn hóa, cây thường xanh tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu.)