everlastingly

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách vĩnh viễn, mãi mãi, không bao giờ kết thúc: "everlastingly" mô tả hành động hoặc trạng thái kéo dài vô tận, không điểm dừng trong thời gian.

dụ sử dụng
  • (Những ngôi sao tỏa sáng mãi mãi trên bầu trời đêm.)
  • (Anh ấy hứa sẽ yêu ấy vĩnh viễn.)
  • (Cuộc tranh luận dường như kéo dài vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Everlastingly grateful": biết ơn mãi mãi, không bao giờ quên.
    • I am everlastingly grateful for your help during my crisis. (Tôi mãi mãi biết ơn sự giúp đỡ của bạn trong cơn khủng hoảng của tôi.)
  • "Everlastingly patient": kiên nhẫnhạn.
    • She was everlastingly patient with her students. ( ấy kiên nhẫnhạn với học sinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Everlasting (tính từ): vĩnh cửu, bất diệt.
    • The beauty of nature is everlasting. (Vẻ đẹp của thiên nhiên vĩnh cửu.)
  • Everlastingly (trạng từ): dạng trạng từ của "everlasting".
  • Evermore (trạng từ): mãi mãi về sau.
    • They will be remembered evermore. (Họ sẽ được nhớ mãi mãi về sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Forever: mãi mãi.
  • Eternally: vĩnh viễn, đời đời.
  • Perpetually: liên tục, không ngừng.
  • Endlessly: vô tận, không hồi kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "everlastingly") - Go on forever: tiếp diễn mãi mãi. - The meeting felt like it would go on forever. (Cuộc họp cảm giác như sẽ kéo dài mãi mãi.)

Thành ngữ liên quan
  • For all eternity: trong suốt cõi vĩnh hằng.
    • Their love was meant to last for all eternity. (Tình yêu của họ được định sẵn để kéo dài suốt cõi vĩnh hằng.)
  • Till the end of time: cho đến tận cùng thời gian.
    • He vowed to protect her till the end of time. (Anh ấy thề sẽ bảo vệ ấy cho đến tận cùng thời gian.)
everlastingly
The artist hopes her painting will be remembered everlastingly.