evers

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà hoạt động dân quyền Hoa Kỳ: "Evers" họ của Medgar Evers (1925-1963), một nhà hoạt động dân quyền người Mỹ gốc Phi, người đã đấu tranh chống phân biệt chủng tộc ở Mississippi. Ông bị ám sát vào năm 1963.
    • Lưu ý: Từ này thường được dùng trong các văn cảnh lịch sử hoặc chính trị liên quan đến phong trào dân quyền Hoa Kỳ. Khi viết hoa, "Evers" chỉ một người cụ thể, không phải nghĩa số nhiều của "ever".
dụ sử dụng
  • (Medgar Evers một nhân vật chủ chốt trong phong trào dân quyền.)
  • (Vụ ám sát Evers đã gây chấn động cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evers" như một biểu tượng: Trong văn học hoặc diễn văn, "Evers" có thể được dùng để đại diện cho cuộc đấu tranh cho công lý bình đẳng.
    • His name, Evers, became synonymous with courage. (Tên của ông, Evers, đã trở thành đồng nghĩa với lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Medgar Evers: tên đầy đủ của nhân vật lịch sử.
    • Medgar Evers' legacy lives on in the fight for equality. (Di sản của Medgar Evers vẫn sống mãi trong cuộc đấu tranh cho bình đẳng.)
  • Evers': dạng sở hữu của tên riêng.
    • Evers' work inspired many young activists. (Công việc của Evers đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil rights activist: nhà hoạt động dân quyền.
    • He is remembered as a civil rights activist, like Evers. (Ông được nhớ đến như một nhà hoạt động dân quyền, giống như Evers.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "Evers" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of Evers": tinh thần đấu tranh không khuất phục công lý.
    • Young people today carry the spirit of Evers in their activism. (Những người trẻ ngày nay mang tinh thần của Evers trong hoạt động xã hội của họ.)