everybody
/'evribɔdi/ Cách viết khác : (everyone) /'evriwʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ bất định (Indefinite pronoun):
- Mọi người, tất cả mọi người: Dùng để chỉ toàn bộ nhóm người đang được đề cập đến, không loại trừ ai.
- Ai ai, mỗi người: Nhấn mạnh từng cá nhân trong một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- :
- Everybody is welcome to join the party. (Mọi người đều được chào đón tham gia bữa tiệc.)
- Hello, everybody! (Xin chào tất cả mọi người!)
- Everybody knows the answer to that question. (Ai ai cũng biết câu trả lời cho câu hỏi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "everybody else": mọi người khác, tất cả những người khác.
- She arrived earlier than everybody else. (Cô ấy đến sớm hơn mọi người khác.)
- "everybody's": dạng sở hữu cách của "everybody", có nghĩa "của mọi người" hoặc "mọi người đang/đã" (viết tắt của "everybody is" hoặc "everybody has").
- This is everybody's responsibility. (Đây là trách nhiệm của mọi người.) (sở hữu cách)
- Everybody's ready to go. (Mọi người đã sẵn sàng để đi.) (= everybody is)
- Everybody's seen that movie. (Mọi người đều đã xem bộ phim đó rồi.) (= everybody has)
Biến thể và từ gần giống
- Everyone (đại từ): Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với "everybody", thường có thể thay thế cho nhau.
- Is everyone here? (Mọi người đã có mặt đầy đủ chưa?)
- Every person (cụm danh từ): Mỗi người, từng cá nhân (nhấn mạnh tính cá thể hơn).
- Every person has the right to vote. (Mỗi người đều có quyền bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- All (of the) people: Tất cả mọi người (thường dùng với nhóm xác định cụ thể hơn).
- All the people in the room stood up. (Tất cả mọi người trong phòng đều đứng dậy.)
Lưu ý ngữ pháp
- Động từ đi kèm: Mặc dù "everybody" có nghĩa chỉ nhiều người, nhưng nó được coi là danh từ số ít. Do đó, động từ theo sau thường được chia ở ngôi thứ ba số ít.
- Đúng: Everybody likes ice cream. (Mọi người đều thích kem.)
- Sai: ~~Everybody like ice cream.~~
- Đại từ thay thế: Trong văn viết trang trọng, đại từ thay thế cho "everybody" thường là "he or she", "his or her". Trong văn nói và văn viết thông thường, "they" hoặc "their" thường được dùng mặc dù về mặt ngữ pháp truyền thống nó là số nhiều.
- Trang trọng: Everybody should bring his or her notebook. (Mọi người nên mang theo sổ ghi chép của mình.)
- Thông thường: Everybody should bring their notebook. (Mọi người nên mang theo sổ ghi chép của mình.)
danh từ
- mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người
- everybody elsemọi người khác; tất cả những người khác
- everybody knowsmọi người đều biết, ai ai cũng biết